HSK 5

尽管⋯⋯,但是/可是⋯⋯

jǐn guǎn ⋯ ⋯ , dàn shì / kě shì ⋯ ⋯

尽管⋯⋯,但是/可是⋯⋯

Giải thích

尽管⋯⋯,但是/可是⋯⋯ là một câu ghép (câu có từ hai vế trở lên, nối bằng quan hệ từ) biểu thị quan hệ chuyển ý (nhượng bộ - tương phản). 尽管 (jǐnguǎn) = mặc dù, thừa nhận một sự thật; 但是 (dànshì)/可是 (kěshì) = nhưng, nêu điều ngược lại.

Cấu trúc

尽管 + [sự thật/tình huống],但是/可是 + [kết quả ngược lại]. Vế sau còn hay có thêm 还是 (háishì = vẫn cứ) để nhấn mạnh.

Khi nào dùng

Khi thừa nhận một điều là có thật (thi khó, trời mưa) rồi nêu kết quả trái với mong đợi từ điều đó (vẫn đỗ, vẫn đi mua đồ). Nhấn mạnh sự đối lập giữa hai vế có thật.

Phân biệt

尽管 dùng cho điều CÓ THẬT (đã/đang xảy ra), khác 即使 (jíshǐ = cho dù, dùng cho điều GIẢ ĐỊNH chưa chắc xảy ra). Nói 尽管下雨 nghĩa là trời đang thật sự mưa; 即使下雨 là giả sử trời có mưa.

Lỗi thường gặp

Vế đầu đã có 尽管 thì vế sau phải là 但是/可是, không dùng 但是 kèm 因为. Đừng viết nhầm 尽管 thành 不管 (bùguǎn = bất kể, đi với 都/也 và từ nghi vấn, nghĩa khác hẳn).

Ví dụ

尽管这次考试很难,但是很多人都通过了。
jǐnguǎnzhèkǎoshìhěnnándànshìhěnduōréndōutōngguòle

Mặc dù lần thi này rất khó, nhưng rất nhiều người đều đã đỗ.

尽管外面在下雨,可是他一定要去超市买东西。
jǐnguǎnwàimiànzàixiàshìdìngyàochāoshìmǎidōngxi

Mặc dù bên ngoài đang mưa, nhưng anh ấy nhất định phải đi siêu thị mua đồ.

尽管他不接受我的意见,可是我有意见还是要向他提。
jǐnguǎnjiēshòudejiànshìyǒujiànháishìyàoxiàng

Mặc dù anh ấy không tiếp nhận ý kiến của tôi, nhưng có ý kiến thì tôi vẫn cứ nêu ra với anh ấy.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “尽管⋯⋯,但是/可是⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “尽管⋯⋯,但是/可是⋯⋯” (尽管⋯⋯,但是/可是⋯⋯) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp