HSK 5

A着A着

A zhe A zhe

Cấu trúc 'A着A着' diễn tả hành động đang xảy ra thì xảy ra điều khác

Giải thích

Cấu trúc 'A着A着' lặp lại động từ A hai lần kèm trợ từ 着 (zhe — trợ từ chỉ hành động đang tiếp diễn; trợ từ là hư từ thêm vào câu để biểu thị ý ngữ pháp, không dịch nghĩa riêng), diễn tả: đang làm việc A liên tục thì bất chợt xảy ra một việc khác (thường ngoài chủ đích).

Cấu trúc

động từ + 着 + động từ + 着 + 就 (jiù) + kết quả mới. Ví dụ 说着说着就哭了 (đang nói thì bật khóc), 看着看着就睡着了 (đang xem thì ngủ mất).

Khi nào dùng

Khi kể một hành động kéo dài dẫn tới thay đổi bất ngờ, tự nhiên (khóc, ngủ, quên...). Thường có 就 (jiù) đứng ngay trước vế kết quả để nối, và hay kết thúc bằng 了 (le).

Lỗi thường gặp

Người Việt hay quên chữ 着 ở một trong hai vế, hoặc lặp danh từ thay vì động từ (chỉ động từ hành động kéo dài mới dùng được). Đừng quên 就 dẫn ra kết quả — thiếu 就 câu sẽ lỏng lẻo.

Ví dụ

她说着说着就哭起来了。
shuōzheshuōzhejiùláile

Cô ấy nói nói một hồi thì bật khóc.

我躺在床上看电视,看着看着就睡着了。
tǎngzàichuángshàngkàndiànshìkànzhekànzhejiùshuìzháole

Tôi nằm trên giường xem tivi, xem xem một lúc thì ngủ mất.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “A着A着” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “A着A着” (Cấu trúc 'A着A着' diễn tả hành động đang xảy ra thì xảy ra điều khác) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp