HSK 5

A来A去

A lái A qù

Cấu trúc lặp động từ với '来去': A来A去

Giải thích

Đây là cấu trúc bốn chữ 'A来A去' (A lái A qù), lặp lại một động từ với 来 (lái, đến/lại) và 去 (qù, đi) xen giữa, để nhấn mạnh hành động lặp đi lặp lại nhiều lần.

Cấu trúc

động từ A + 来 lái + động từ A + 去 qù. Ví dụ 想 (xiǎng, nghĩ) → 想来想去 (nghĩ đi nghĩ lại).

Khi nào dùng

Dùng khi hành động cứ diễn ra lặp lại, thường mang sắc thái do dự, băn khoăn, kéo dài mà chưa ra kết quả (想来想去 nghĩ mãi, 讨论来讨论去 bàn mãi); hoặc mô tả sự di chuyển qua lại liên tục (飞来飞去 bay tới bay lui).

Lỗi thường gặp

Chỉ dùng được với động từ một âm tiết hoặc động từ hai âm tiết lặp trọn (讨论来讨论去); không phải động từ nào cũng ghép được. Người Việt hay quên rằng cấu trúc này thường hàm ý 'làm mãi mà chưa xong', nên đừng dùng cho hành động có kết quả dứt khoát.

Ví dụ

想来想去,还是小王最合适。
xiǎngláixiǎngháishìxiǎowángzuìshì

Nghĩ đi nghĩ lại, vẫn là Tiểu Vương thích hợp nhất.

大家讨论来讨论去,最后还是没解决。
jiātǎolùnláitǎolùnzuìhòuháishìméijiějué

Mọi người bàn đi bàn lại, cuối cùng vẫn không giải quyết được.

她是一名导游,经常在世界各地飞来飞去。
shìmíngdǎoyóujīngchángzàishìjièfēiláifēi

Cô ấy là hướng dẫn viên du lịch, thường bay đi bay lại khắp nơi trên thế giới.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “A来A去” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “A来A去” (Cấu trúc lặp động từ với '来去': A来A去) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp