HSK 5

其他助词:也好

qí tā zhù cí : yě hǎo

Trợ từ “也好” (cũng được)

Giải thích

也好 (yěhǎo) là một trợ từ (hư từ thêm vào câu để biểu thị ý ngữ pháp, không dịch nghĩa riêng), đặt sau động từ hoặc cụm động từ, nghĩa là "cũng được", "cũng tốt", "cũng chẳng sao", thể hiện thái độ chấp nhận, đồng ý hoặc thấy điều đó có mặt tích cực.

Cấu trúc

Có hai kiểu dùng. (1) [động từ/cụm] + 也好 (yěhǎo): tỏ ý chấp nhận một việc, thường kèm nêu lý do tốt. (2) A + 也好,B + 也好: liệt kê nhiều khả năng (thường A và B trái nghĩa như 来/不来 đến/không đến), ý là "dù A hay B cũng đều được".

Khi nào dùng

Khi muốn tỏ thái độ dễ chịu, không câu nệ, chấp nhận mọi khả năng (你来也好,不来也好 - bạn đến hay không đến cũng được); hoặc khi thừa nhận một việc có ích (多学一门语言也好 - học thêm ngoại ngữ cũng tốt).

Phân biệt

也好 (yěhǎo) mang sắc thái tích cực "cũng tốt/cũng được"; khác với 也罢 (yěbà) mang sắc thái buông xuôi, cam chịu hơn.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay đặt 也好 ở đầu câu như một từ nối. Sai. 也好 phải đứng SAU động từ/cụm nó bổ nghĩa: nói 你来也好 chứ không nói 也好你来.

Ví dụ

让他亲自在现场试一试也好。
ràngqīnzàixiànchǎngshìyishìhǎo

Để cậu ấy tự mình thử tại hiện trường một chút cũng được.

你来也好,不来也好,随便吧。
láihǎoláihǎosuíbiànba

Bạn đến cũng được, không đến cũng được, tùy bạn thôi.

多学一门语言也好,将来可以凭此找份工作。
duōxuéményánhǎojiāngláipíngzhǎofèngōngzuò

Học thêm một ngoại ngữ cũng tốt, sau này có thể nhờ đó mà tìm được việc làm.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “其他助词:也好” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “其他助词:也好” (Trợ từ “也好” (cũng được)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp