HSK 5

没有⋯⋯就没有⋯⋯

méi yǒu ⋯ ⋯ jiù méi yǒu ⋯ ⋯

Cấu trúc 'Nếu không có... thì không có...'

Giải thích

Đây là câu ghép rút gọn (紧缩复句 jǐnsuō fùjù: câu ghép dồn hai vế lại thành một, không dùng dấu phẩy ngăn), diễn tả quan hệ điều kiện tiên quyết: điều thứ nhất là gốc rễ, không có nó thì điều thứ hai cũng không thể có.

Cấu trúc

没有 (méiyǒu: không có) + A + 就 (jiù: thì) + 没有 + B. Lặp lại 没有 ở cả hai vế, nối bằng 就. Ví dụ 没有你的帮助就没有我的成功 (không có sự giúp đỡ của anh thì không có thành công của tôi).

Khi nào dùng

Khi muốn nhấn mạnh A là điều kiện/nền tảng thiết yếu để có B, thường mang màu sắc khẳng định mạnh, hay gặp trong văn viết, lời phát biểu, tri ân, châm ngôn.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay thêm dấu phẩy hoặc quan hệ từ 如果 (rúguǒ: nếu) vào (mẫu này là câu rút gọn, không cần 如果, không cần phẩy). Cũng nhớ giữ nguyên chữ 就 ở giữa và lặp đủ 没有 ở cả hai vế.

Ví dụ

没有你的帮助就没有我的成功。
méiyǒudebāngzhùjiùméiyǒudechénggōng

Không có sự giúp đỡ của anh thì không có thành công của tôi.

没有水就没有生命的存在。
méiyǒushuǐjiùméiyǒushēngmìngdecúnzài

Không có nước thì không có sự tồn tại của sự sống.

没有平时的努力就没有今天的成绩。
méiyǒupíngshídejiùméiyǒujīntiāndechéng

Không có nỗ lực thường ngày thì không có thành tích hôm nay.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “没有⋯⋯就没有⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “没有⋯⋯就没有⋯⋯” (Cấu trúc 'Nếu không có... thì không có...') là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp