HSK 5

再⋯⋯也⋯⋯

zài ⋯ ⋯ yě ⋯ ⋯

再⋯⋯也⋯⋯ (Dù ……cũng ……)

Giải thích

再……也…… (zài……yě……) là một câu ghép rút gọn (câu ghép nhưng lược bớt quan hệ từ, hai vế dồn sát nhau) nghĩa là "Dù... đến mấy cũng...". Nó nhấn mạnh rằng dù sự việc ở mức cao đến đâu, kết quả sau 也 vẫn không đổi.

Cấu trúc

再 (zài = thêm/dù) + tính từ / động từ (nêu mức độ cao) + 也 (yě = cũng) + kết quả không đổi. Vd 再难也要坚持 = dù khó đến mấy cũng phải kiên trì. Ở đây 再 KHÔNG mang nghĩa "lại/nữa" như bình thường, mà nghĩa "dù...đến mức nào".

Khi nào dùng

Khi muốn khẳng định quyết tâm hoặc một kết luận không thay đổi bất kể điều kiện có cực đoan đến đâu.

Phân biệt

再……也…… gần nghĩa 即使……也…… (jíshǐ……yě…… = cho dù...cũng...), nhưng 再……也…… nhấn mạnh MỨC ĐỘ tăng dần (càng...vẫn cứ...) mạnh hơn.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay hiểu 再 ở đây là "lại/lần nữa" nên dịch sai; nhớ trong mẫu này 再 nghĩa là "dù...đến mấy", và không được bỏ chữ 也 ở vế sau.

Ví dụ

这件事再难也要坚持下去。
zhèjiànshìzàinányàojiānchíxià

Việc này dù khó đến mấy cũng phải kiên trì làm tiếp.

雨下得再大我也要去上班。
xiàdezàiyàoshàngbān

Mưa có to đến mấy tôi cũng phải đi làm.

这篇课文再长也要读完。
zhèpiānwénzàichángyàowán

Bài khóa này dù dài đến mấy cũng phải đọc cho xong.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “再⋯⋯也⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “再⋯⋯也⋯⋯” (再⋯⋯也⋯⋯ (Dù ……cũng ……)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp