HSK 5
程度副词:过于、可、稍、稍微、尤其
chéng dù fù cí : guò yú 、 kě 、 shāo 、 shāo wēi 、 yóu qí
Trạng từ chỉ mức độ: 过于, 可, 稍, 稍微, 尤其
Giải thích
Đây là nhóm phó từ chỉ mức độ (từ bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, ở đây cho biết mức độ mạnh nhẹ). Mỗi từ nhấn một sắc thái riêng: 过于 (guòyú) = quá mức, 可 (kě) = nhấn mạnh cảm xúc khi nói, 稍 (shāo)/稍微 (shāowēi) = hơi một chút, 尤其 (yóuqí) = đặc biệt là.
过于 + tính từ (quá mức, thường ý xấu); 可 + tính từ + 了 (khen/nhấn mạnh); 稍/稍微 + tính/động từ (+一点儿/一下儿); ... , 尤其是 + đối tượng nổi bật.
过于 chê điều gì đó vượt quá mức hợp lý (过于突然 = quá đột ngột). 可...了 dùng trong khẩu ngữ để nhấn cảm xúc rất mạnh (可漂亮了 = đẹp lắm). 稍/稍微 khi muốn điều chỉnh nhẹ (cao hơn tí, cố thêm tí). 尤其 khi trong một nhóm muốn làm nổi bật một thành phần (thích thể thao, nhất là bơi).
稍 thường dùng trong văn viết/nói gọn, 稍微 thông dụng trong khẩu ngữ và hay đi với 一点儿/一下儿; nghĩa gần như nhau. 可 (mức độ) khác hẳn 可 (nhưng); 可 mức độ luôn kéo theo 了 ở cuối.
Người Việt hay bỏ 了 sau 可 (sai: 他可漂亮; đúng: 他可漂亮了). Đừng dùng 过于 cho ý khen tốt (không nói 过于漂亮 để khen đẹp). 尤其 phải đi kèm 是 khi nêu đối tượng cụ thể: 尤其是游泳, không nói 尤其游泳的时候một cách tùy tiện.
Ví dụ
Chuyện này xảy ra quá đột ngột.
Bạn gái của anh ấy đẹp thật đấy!
Bức tranh này treo cao thêm một chút nữa.
Cố gắng thêm một chút nữa thôi, sắp xong rồi.
Cô ấy thích vận động, đặc biệt là bơi lội.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “程度副词:过于、可、稍、稍微、尤其” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “程度副词:过于、可、稍、稍微、尤其” (Trạng từ chỉ mức độ: 过于, 可, 稍, 稍微, 尤其) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.