HSK 5
得了
de le
得了 (déle)
Giải thích
得了 (déle) là cụm từ trong khẩu ngữ (lời nói hằng ngày), thường đứng cuối câu hoặc đứng một mình, biểu thị thái độ của người nói.
(1) động từ + 得了 → 'làm gì đó cho xong, cho rồi', tỏ ý miễn cưỡng chấp nhận, chốt lại một cách giải quyết (vd 去得了 qù déle: đi cho xong). (2) 得了(吧)đứng đầu/độc lập → 'thôi đi, thôi được rồi', tỏ ý bác bỏ, không tin, ngăn người khác.
Dùng khi muốn dứt điểm một chuyện ('thế cho xong'), hoặc khi phản bác lời khoe khoang/nói quá của người khác ('thôi đi'). Thường thêm 吧 (ba) hay 可 (kě) để tăng sắc thái ('得了吧', '可得了吧').
得ở đây đọc là 'dé', khác với 得 (de) làm trợ từ bổ ngữ hay 得 (děi: phải). Đây là cách dùng khẩu ngữ, tránh dùng trong văn viết trang trọng.
Người Việt dễ nhầm 得了 với bổ ngữ khả năng '...得了' (děliǎo: có thể làm nổi, vd 吃得了 chī deliǎo: ăn nổi). Phải căn cứ ngữ cảnh và ngữ điệu để phân biệt: 得了 (déle) mang thái độ 'thôi/cho xong', còn 得了 (deliǎo) chỉ khả năng.
Ví dụ
Làm phiền người khác chi bằng anh tự đi cho xong.
Thôi đi, anh ta không thể nào giúp người khác đâu.
Anh thôi ngay đi, ai mà nghĩ như vậy chứ?
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “得了” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “得了” (得了 (déle)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.