HSK 5

不敢当

bù gǎn dāng

不敢当 – Từ chối lời khen một cách khiêm tốn

Giải thích

'不敢当' (bù gǎn dāng) là một câu nói khách sáo, khiêm tốn dùng để đáp lại lời khen hoặc sự đối đãi trang trọng của người khác, giống như 'Tôi không dám nhận đâu' trong tiếng Việt.

Cấu trúc

có thể nói gọn '不敢当' (bù gǎn dāng); hoặc sự việc + 我真是/实在是 + 不敢当 (tôi thật sự không dám nhận).

Khi nào dùng

Khi ai đó khen ngợi, cảm ơn hoặc dành cho bạn sự trọng vọng vượt mức, bạn dùng câu này để tỏ ra khiêm nhường. Mang sắc thái lịch sự, thường trong giao tiếp trang trọng.

Lỗi thường gặp

Người Việt dễ hiểu nhầm theo nghĩa đen từng chữ (不 bù = không, 敢 gǎn = dám, 当 dāng = đảm đương) mà quên rằng đây là cụm cố định biểu thị sự khiêm tốn; không dùng để từ chối một việc thực tế (từ chối làm việc dùng cách khác), mà chỉ để đáp lại lời khen/tôn trọng.

Ví dụ

这样的奖励我真是不敢当。
zhèyàngdejiǎngzhēnshìgǎndāng

Phần thưởng thế này tôi thật không dám nhận.

不敢当,我只是做了我应该做的事情。
gǎndāngzhǐshìzuòleyīnggāizuòdeshìqing

Không dám nhận đâu, tôi chỉ làm việc mình nên làm thôi.

您千万别这样说,我实在是不敢当。
nínqiānwànbiézhèyàngshuōshízàishìgǎndāng

Ngài đừng nói vậy, tôi thật sự không dám nhận.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “不敢当” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “不敢当” (不敢当 – Từ chối lời khen một cách khiêm tốn) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp