HSK 5
凭
píng
凭 (dựa vào, nhờ vào)
Giải thích
凭 (píng) là giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ: ở, với, dựa vào...), nghĩa là 'dựa vào, nhờ vào, căn cứ vào', dùng để nêu cơ sở, căn cứ cho một hành động hay kết luận.
凭 + danh từ/cụm danh từ (căn cứ) + ,+ mệnh đề chính. Ví dụ 凭他的水平 (píng tā de shuǐpíng: dựa vào trình độ của anh ấy), 凭经验 (píng jīngyàn: dựa vào kinh nghiệm).
Khi muốn chỉ ra chỗ dựa, điều kiện hay tư cách để làm/khẳng định điều gì. Hay gặp trong văn viết và lời nói trang trọng, nhất là khi bàn về khả năng, cơ sở, tư cách. Cũng có mẫu 凭什么 (píng shénme: dựa vào cái gì mà...) để chất vấn.
Người Việt hay quên dấu phẩy tách cụm 凭... với mệnh đề chính, hoặc thêm thừa 靠 (kào) thành 凭靠. Chỉ cần dùng một mình 凭 là đủ. Cũng đừng nhầm 凭 (dựa vào căn cứ) với 靠 (kào: dựa dẫm, nương tựa vào ai đó về mặt vật chất/tình cảm).
Ví dụ
Dựa vào trình độ của anh ấy, vượt qua kỳ thi lần này chẳng thành vấn đề.
Dựa vào kinh nghiệm để phán đoán thường là không chính xác.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “凭” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “凭” (凭 (dựa vào, nhờ vào)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.