HSK 5
连接分句或句子:从而、加上、完了、一旦
lián jiē fēn jù huò jù zi : cóng ér 、 jiā shàng 、 wán le 、 yí dàn
Liên kết mệnh đề hoặc câu: 从而, 加上, 完了, 一旦
Giải thích
Đây là nhóm liên từ (từ nối các vế câu) dùng để nối mệnh đề, mỗi từ biểu thị một quan hệ logic khác nhau: 从而 (cóng'ér) = nhờ đó/từ đó, 加上 (jiāshàng) = cộng thêm, 完了 (wánle) = xong rồi/sau đó, 一旦 (yídàn) = một khi.
[nguyên nhân],从而 + [kết quả]; [lý do 1],加上 + [lý do 2],[kết luận]; [việc 1],完了 + [việc 2]; 一旦 + [điều kiện],就 + [kết quả].
从而 nối kết quả/mục đích đạt được nhờ vế trước, thiên về văn viết. 加上 bổ sung thêm một lý do nữa dẫn tới kết luận. 完了 dùng trong khẩu ngữ, chỉ việc làm tiếp theo sau khi việc trước xong. 一旦 nêu một điều kiện mang tính giả định, thường đi cặp với 就 ở vế sau.
从而 nhấn quan hệ nhân-quả có kết quả tích cực; 加上 chỉ là cộng dồn lý do, không mang nghĩa nhân quả trực tiếp. 完了 (xong rồi) khác 完了 nghĩa "hỏng rồi/tiêu rồi" trong ngữ cảnh khác, cần nhìn hoàn cảnh.
一旦 rất hay quên vế 就 đi kèm (đúng: 一旦选择了就不能放弃). Đừng dùng 从而 cho quan hệ đơn thuần "và rồi" trong khẩu ngữ (dùng 完了/然后 tự nhiên hơn). 加上 đứng đầu vế bổ sung, không đặt cuối câu.
Ví dụ
Anh ấy học tập chăm chỉ, nhờ đó thực hiện được ước mơ làm phiên dịch.
Hôm nay thời tiết không đẹp lắm, thêm vào đó bạn còn nhiều bài tập, thôi chúng ta đừng đi công viên nữa.
Bạn làm bài tập nhanh lên, xong rồi chúng ta đi công viên chơi.
Bạn phải suy nghĩ cho kỹ, một khi đã chọn thì không được từ bỏ.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “连接分句或句子:从而、加上、完了、一旦” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “连接分句或句子:从而、加上、完了、一旦” (Liên kết mệnh đề hoặc câu: 从而, 加上, 完了, 一旦) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.