HSK 5

用代词复指

yòng dài cí fù zhǐ

Sử dụng đại từ để chỉ lại (复指)

Giải thích

复指 (fùzhǐ - chỉ lại) là cách dùng đại từ (từ thay thế cho danh từ) để nhắc lại một người/vật đã nêu ở câu trước, giúp cả đoạn văn liền mạch, tránh lặp lại cùng một danh từ. Đây là kỹ thuật liên kết câu trong 句群 (jùqún - cụm câu, đoạn văn gồm nhiều câu liên quan).

Cấu trúc

[Câu đầu nêu danh từ A] → [các câu sau dùng đại từ thay cho A]. Có hai loại đại từ hay dùng: đại từ nhân xưng (từ chỉ người: 他 tā anh ấy, 她 tā cô ấy) cho người, và đại từ chỉ định (từ chỉ trỏ: 它 tā nó, 这 zhè cái này, 那 nà cái đó) cho vật hoặc sự việc. Ví dụ (1) dùng 他 (tā) chỉ lại 小伙子 (chàng trai); ví dụ (2) dùng 它 (tā) chỉ lại 网络 (mạng Internet).

Khi nào dùng

Khi viết đoạn văn nhiều câu về cùng một chủ thể, từ câu thứ hai trở đi nên thay danh từ bằng đại từ tương ứng để văn trôi chảy (nêu 网络 một lần rồi các câu sau dùng 它).

Phân biệt

Người dùng 他/她 (tā); vật/sự việc dùng 它 (tā) hoặc 这/那 (zhè/nà - cái này/cái đó). Chọn sai loại đại từ sẽ khiến câu tối nghĩa.

Lỗi thường gặp

Người Việt hay lặp lại nguyên danh từ ở mọi câu (nghe rườm rà), hoặc dùng 他 cho vật. Nhớ: nhắc lại người dùng 他/她; nhắc lại vật/sự việc dùng 它 hoặc 这/那.

Ví dụ

这个小伙子是我们学校的英国留学生。来中国之前,在英国学过一点儿中文,他觉得中文很有意思。去年公司派他来中国学习中文,现在还想让他留在中国工作。
zhègexiǎohuǒzishìmenxuéxiàodeyīngguóliúxuéshēngláizhōngguózhīqiánzàiyīngguóxuéguòdiǎnrzhōngwénjuédezhōngwénhěnyǒusiniángōngpàiláizhōngguóxuézhōngwénxiànzàiháixiǎngràngliúzàizhōngguógōngzuò

Chàng trai này là lưu học sinh người Anh của trường chúng tôi. Trước khi đến Trung Quốc, cậu ấy từng học một chút tiếng Trung ở Anh, cậu ấy thấy tiếng Trung rất thú vị. Năm ngoái công ty cử cậu ấy sang Trung Quốc học tiếng Trung, bây giờ còn muốn cậu ấy ở lại Trung Quốc làm việc.

网络对我们的生活越来越重要。它随时告诉我们每天世界各地发生的新闻,很多人不出门就能通过它买东西、跟朋友交流,它让生活变得越来越方便。
wǎngluòduìmendeshēnghuóyuèláiyuèzhòngyàosuíshígàosumenměitiānshìjièshēngdexīnwénhěnduōrénchūménjiùnéngtōngguòmǎidōngxigēnpéngyoujiāoliúràngshēnghuóbiàndeyuèláiyuèfāngbiàn

Mạng Internet ngày càng quan trọng với cuộc sống của chúng ta. Nó thường xuyên cho ta biết tin tức xảy ra khắp nơi trên thế giới mỗi ngày, nhiều người không cần ra khỏi nhà cũng có thể mua đồ, giao lưu với bạn bè qua nó, nó khiến cuộc sống ngày càng tiện lợi.

中国的南方人喜欢喝一种酒。这种酒是用米做的,味道甜甜的,大人小孩儿都能喝。这也是北方人去南方旅行之后喜欢买的东西之一。
zhōngguódenánfāngrénhuānzhǒngjiǔzhèzhǒngjiǔshìyòngzuòdewèidàotiántiánderénxiǎoháirdōunéngzhèshìběifāngrénnánfāngxíngzhīhòuhuanmǎidedōngxizhī

Người miền Nam Trung Quốc thích uống một loại rượu. Loại rượu này được làm từ gạo, vị ngọt ngọt, cả người lớn lẫn trẻ con đều uống được. Đây cũng là một trong những thứ mà người miền Bắc thích mua sau khi đi du lịch miền Nam.

我的家乡在中国的南方。那是一个小城市,景色很漂亮,很适合旅游。我在那儿出生、长大,一直到十六岁才离开。那也是我最喜欢的城市。
dejiāxiāngzàizhōngguódenánfāngshìxiǎochéngshìjǐnghěnpiàolianghěnshìyóuzàinàrchūshēngzhǎngzhídàoshíliùsuìcáikāishìzuìhuandechéngshì

Quê hương tôi ở miền Nam Trung Quốc. Đó là một thành phố nhỏ, phong cảnh rất đẹp, rất thích hợp để du lịch. Tôi sinh ra và lớn lên ở đó, mãi đến năm mười sáu tuổi mới rời đi. Đó cũng là thành phố tôi yêu thích nhất.

《现代汉语词典》一书是中国语言研究人员多年的成果,2016年9月出版了第7版。这不仅是全世界华人学习现代汉语最重要的词典之一,同时也被称为世界上许多国家和地区的人们研究和学习中文的“标准”。至今,《现代汉语词典》除了中国版以外,还拥有多个国外版。它的出版,对促进国内外学术交流和合作起到了积极的作用。
xiàndàihàndiǎnshūshìzhōngguóyányánjiūrényuánduōniándechéngguǒ2016nián9yuèchūbǎnle7bǎnzhèjǐnshìquánshìjièhuárénxuéxiàndàihànzuìzhòngyàodediǎnzhītóngshíbèichēngwéishìjièshàngduōguójiāderénmenyánjiūxuézhōngwéndebiāozhǔnzhìjīnxiàndàihàndiǎnchúlezhōngguóbǎnwàiháiyōngyǒuduōguówàibǎndechūbǎnduìjìnguónèiwàixuéshùjiāoliúzuòdàoledezuòyòng

Cuốn "Từ điển Hán ngữ hiện đại" là thành quả nhiều năm của các nhà nghiên cứu ngôn ngữ Trung Quốc, tháng 9 năm 2016 đã xuất bản phiên bản thứ 7. Đây không chỉ là một trong những cuốn từ điển quan trọng nhất để người Hoa trên toàn thế giới học Hán ngữ hiện đại, mà đồng thời còn được coi là "chuẩn mực" cho người dân ở nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới nghiên cứu và học tiếng Trung. Đến nay, ngoài bản Trung Quốc ra, "Từ điển Hán ngữ hiện đại" còn có nhiều bản ở nước ngoài. Việc xuất bản nó đã có tác dụng tích cực trong việc thúc đẩy giao lưu và hợp tác học thuật trong và ngoài nước.

Luyện tập

Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm

Học “用代词复指” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “用代词复指” (Sử dụng đại từ để chỉ lại (复指)) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp