HSK 6
不是⋯⋯,还/还是⋯⋯
bú shì ⋯ ⋯ , hái / hái shì ⋯ ⋯
不是…,还/还是…
Giải thích
不是…,还/还是… là một câu ghép tăng tiến (câu có từ hai vế trở lên, mà vế sau tiến thêm một mức so với vế trước). Vế đầu phủ định một suy nghĩ đơn giản, vế sau bổ sung điều còn phải làm/còn phải xét thêm.
不是 (bú shì, không phải là) + (ý nghĩ đơn giản, thường có 就 jiù = là/thì) + ,还 (hái, còn) / 还是 (hái shì, vẫn) + (điều bổ sung cần làm).
不是读完了就可以了,还应该写作文 = không phải đọc xong là xong, còn phải viết bài.
khi muốn cảnh báo, nhắc rằng sự việc không đơn giản như người nghe tưởng, còn có yêu cầu/bước khác. 还 nghiêng về "còn phải làm thêm", 还是 nghiêng về "vẫn nên/vẫn phải" (lời khuyên).
不是 ở đây phủ định cả một mệnh đề ("không phải là chuyện… là xong"), người mới hay tách 不是 ra hỏi "phải không". Đừng lẫn với cặp lựa chọn 不是…就是… (không cái này thì cái kia); ở đây vế sau là bổ sung, không phải lựa chọn.
Ví dụ
Không phải đọc xong là được đâu, còn phải viết một bài văn nữa.
Việc này không phải cứ cậu muốn làm là làm được đâu, vẫn phải nghe ý kiến của sếp đã.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “不是⋯⋯,还/还是⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “不是⋯⋯,还/还是⋯⋯” (不是…,还/还是…) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.