HSK 6
不但不/不但没有⋯⋯,反而⋯⋯
bú dàn bù / bú dàn méi yǒu ⋯ ⋯ , fǎn ér ⋯ ⋯
Cấu trúc “不但不/不但没有⋯⋯,反而⋯⋯”
Giải thích
Đây là một câu ghép tăng tiến (câu nhiều vế mà vế sau tiến thêm một mức so với vế trước), dùng cặp liên từ 不但不/不但没有⋯⋯,反而⋯⋯ để nhấn mạnh kết quả trái ngược hẳn với mong đợi.
不但不 (bù dàn bù) + động từ / 不但没有 (bù dàn méi yǒu) + động từ + ,反而 (fǎn ér) + kết quả ngược lại → "chẳng những không..., ngược lại còn...". Dùng 不但不 với động từ/tính từ ở hiện tại-thói quen, dùng 不但没有 khi việc đã xảy ra/hoàn thành.
khi kết quả thực tế đi ngược hẳn điều lẽ ra phải xảy ra, kèm sắc thái bất ngờ, thất vọng hoặc bất mãn. Ví dụ mong được giúp mà lại bị làm phiền.
不但不 (bù dàn bù) đi với hành động chưa/không xảy ra theo thói quen; 不但没有 (bù dàn méi yǒu) đi với việc đã không xảy ra trong quá khứ. 反而 (fǎn ér) bắt buộc mở đầu vế sau để đánh dấu sự đảo ngược.
Người Việt hay thay 反而 bằng 而且 (ér qiě, mà còn) — sai, vì 而且 chỉ dùng khi hai vế cùng chiều, còn ở đây hai vế ngược chiều nên phải dùng 反而. Cũng hay quên chữ 不/没有 sau 不但, làm mất nghĩa "chẳng những không".
Ví dụ
Anh ta chẳng những không giúp tôi, ngược lại còn gây thêm phiền phức cho tôi.
Mùa hè qua đi rồi, thời tiết chẳng những không mát hơn, ngược lại còn nóng hơn.
Anh ấy chẳng những không động viên tôi, ngược lại còn mắng tôi một trận.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “不但不/不但没有⋯⋯,反而⋯⋯” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “不但不/不但没有⋯⋯,反而⋯⋯” (Cấu trúc “不但不/不但没有⋯⋯,反而⋯⋯”) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.