HSK 6
用“非⋯⋯不可”表示强调
yòng “ fēi ⋯ ⋯ bù kě ” biǎo shì qiáng diào
Cấu trúc “非⋯⋯不可” để nhấn mạnh
Giải thích
非⋯⋯不可 (fēi...bùkě) là một khuôn cố định dùng để nhấn mạnh, nghĩa 'nhất định phải..., không thể không...'. 非 (fēi) ở đây nghĩa 'không', 不可 (bùkě) nghĩa 'không được', hai lần phủ định thành khẳng định mạnh.
非 (fēi) + động từ (hoặc 要 yào + động từ) + 不可 (bùkě). Phần ở giữa là việc bắt buộc phải làm (非去不可 = nhất định phải đi).
Dùng để nhấn mạnh sự bắt buộc, quyết tâm hoặc yêu cầu cứng rắn, có phần cưỡng ép. Ở câu hỏi (thêm 吗 ma cuối câu) nó mang ý thắc mắc, phản đối: 'nhất thiết phải... vậy sao?'.
Người Việt hay quên vế 不可 ở cuối, chỉ nói 非去 nghe cụt và sai; khuôn này cần đủ cả 非 lẫn 不可. Cũng lưu ý 非 ở đây KHÔNG dịch là 'không' theo nghĩa thường.
Ví dụ
Bất kể thời tiết thế nào, chúng tôi nhất định phải đi cho bằng được.
Còn nhiều thời gian chuẩn bị như vậy mà, cậu cứ nhất định phải viết cho xong ngay bây giờ sao?
Anh ấy đang bực mình đấy, cậu cứ nhất thiết phải nói ngay bây giờ sao?
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “用“非⋯⋯不可”表示强调” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “用“非⋯⋯不可”表示强调” (Cấu trúc “非⋯⋯不可” để nhấn mạnh) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.