HSK 6
同、与
tóng 、 yǔ
Cấu trúc so sánh với '同' và cách dùng '与'
Giải thích
同 (tóng) và 与 (yǔ) đều là giới từ (từ đặt trước danh từ chỉ quan hệ: với, cùng, giống). 同 thường dùng để so sánh sự giống nhau, còn 与 nghĩa là "với, cùng với" và mang màu văn viết (cách dùng trong sách vở, văn bản, ít dùng khi nói).
同 (tóng) + A + 一样 (yí yàng) → "giống như A"; 与 (yǔ) + đối tượng + động từ → "làm gì đó với ai".
与同学搞好关系 (yǔ tóng xué gǎo hǎo guān xi, giữ quan hệ tốt với bạn học).
dùng 同...一样 khi muốn nói hai bên như nhau; dùng 与 khi diễn đạt hành động/quan hệ giữa các bên trong văn cảnh trang trọng. Cả hai là cách nói lịch sự của 跟 (gēn) và 和 (hé).
同/与 mang tính trang trọng; trong khẩu ngữ thường thay bằng 跟 (gēn) hoặc 和 (hé). Nghĩa không đổi, chỉ khác sắc thái.
Người Việt hay dùng 同 mà quên 一样 ở cuối (thiếu vế so sánh), hoặc lẫn lộn 与 (yǔ, giới từ "với") với 语 (yǔ, ngôn ngữ). Nhớ 同...一样 phải đủ cặp.
Ví dụ
Giống như bạn, tôi cũng là học sinh.
Bạn phải giữ quan hệ tốt với bạn học.
Luyện tập
Kiểm tra hiểu biết của bạn qua bài tập trắc nghiệm
Học “同、与” hiệu quả
Điểm ngữ pháp “同、与” (Cấu trúc so sánh với '同' và cách dùng '与') là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 6. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.
Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.
Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.