Bài 3 · HSK 1
Hỏi có/không với 吗
Sau bài này bạn sẽ
Biến một câu kể thành câu hỏi có / không chỉ bằng cách thêm 吗, và trả lời ngắn.
Bạn là học sinh à?
Bạn uống trà không?
1Nghe trong hội thoại
Bạn là người Trung Quốc à?
Không phải. Bạn là giáo viên à?
Phải. Bạn uống trà không?
Uống, cảm ơn!
2Công thức
Bạn uống trà không?
3So với tiếng Việt
Giống tiếng Việt
- 吗 giống "không / à / chứ" ở cuối câu tiếng Việt: 你喝茶吗? = Bạn uống trà không?
- Thứ tự câu không đổi, chỉ thêm 吗 vào cuối. Tiếng Việt cũng vậy.
Khác tiếng Việt, cần chú ý
- Không có từ chung cho "có" khi trả lời. Lặp lại động từ hoặc tính từ trong câu hỏi: 你喝茶吗? → 喝 (uống) / 不喝 (không uống).
- Câu đã có từ để hỏi (什么, 谁, 哪儿...) thì KHÔNG thêm 吗: nói 你喝什么?, không nói 你喝什么吗?
4Ví dụ
Bạn là giáo viên à?
Bạn bận không?
Hôm nay anh ấy đến không?
Đây là sách của bạn à?
Trả lời có / không
Lặp lại động từ hoặc tính từ của câu hỏi. Có thì nói nguyên chữ đó, không thì thêm 不. Với 是 thì trả lời 是 / 不是.
Bạn bận không?
Không bận.
5Bạn đã hiểu chưa?
"Bạn uống trà không?" nói thế nào?
Trả lời "không" cho câu 你去吗?
6Lỗi người Việt hay mắc
Câu đã có từ để hỏi 什么 thì không thêm 吗 nữa.
7Luyện tập
Điền vào chỗ trống: "Bạn là người Trung Quốc à?"
你是中国人___?
8Bây giờ bạn nói được
Bạn là người Trung Quốc à?
Bạn uống trà không?
Không uống, cảm ơn.
Muốn tìm hiểu sâu hơn