Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

Bài 3 · HSK 1

Hỏi có/không với 吗

Sau bài này bạn sẽ

Biến một câu kể thành câu hỏi có / không chỉ bằng cách thêm 吗, và trả lời ngắn.

你是学生吗?
nǐshìxuéshēngma?

Bạn là học sinh à?

你喝茶吗?
nǐhēcháma?

Bạn uống trà không?

1Nghe trong hội thoại

A
你是中国人吗?
nǐshìzhōngguórénma?

Bạn là người Trung Quốc à?

B
不是。你是老师吗?
búshì。nǐshìlǎoshīma?

Không phải. Bạn là giáo viên à?

A
是。你喝茶吗?
shì。nǐhēcháma?

Phải. Bạn uống trà không?

B
喝,谢谢!
hē,xièxie!

Uống, cảm ơn!

2Công thức

Câu kể+吗?
你喝茶吗?
nǐhēcháma?

Bạn uống trà không?

3So với tiếng Việt

Giống tiếng Việt

  • 吗 giống "không / à / chứ" ở cuối câu tiếng Việt: 你喝茶吗? = Bạn uống trà không?
  • Thứ tự câu không đổi, chỉ thêm 吗 vào cuối. Tiếng Việt cũng vậy.

Khác tiếng Việt, cần chú ý

  • Không có từ chung cho "có" khi trả lời. Lặp lại động từ hoặc tính từ trong câu hỏi: 你喝茶吗? → 喝 (uống) / 不喝 (không uống).
  • Câu đã có từ để hỏi (什么, 谁, 哪儿...) thì KHÔNG thêm 吗: nói 你喝什么?, không nói 你喝什么吗?
Bạn là học sinh à?你是学生吗?nǐshìxuéshēngma?
Bạn có bận không?你忙吗?nǐmángma?
Anh ấy đến không?他来吗?tāláima?
Bạn khỏe không?你好吗?nǐhǎoma?

4Ví dụ

你是老师吗?
nǐshìlǎoshīma?

Bạn là giáo viên à?

你忙吗?
nǐmángma?

Bạn bận không?

他今天来吗?
tājīntiānláima?

Hôm nay anh ấy đến không?

这是你的书吗?
zhèshìnǐdeshūma?

Đây là sách của bạn à?

Trả lời có / không

Lặp lại động từ hoặc tính từ của câu hỏi. Có thì nói nguyên chữ đó, không thì thêm 不. Với 是 thì trả lời 是 / 不是.

你忙吗?
nǐmángma?

Bạn bận không?

不忙。
bùmáng。

Không bận.

5Bạn đã hiểu chưa?

"Bạn uống trà không?" nói thế nào?

Trả lời "không" cho câu 你去吗?

6Lỗi người Việt hay mắc

你喝什么吗?
你喝什么?

Câu đã có từ để hỏi 什么 thì không thêm 吗 nữa.

7Luyện tập

1/5

Điền vào chỗ trống: "Bạn là người Trung Quốc à?"

你是中国人___?

8Bây giờ bạn nói được

你是中国人吗?
nǐshìzhōngguórénma?

Bạn là người Trung Quốc à?

你喝茶吗?
nǐhēcháma?

Bạn uống trà không?

不喝,谢谢。
bùhē,xièxie。

Không uống, cảm ơn.