Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com
HSK 1 · Người mới bắt đầu

Ngữ pháp tiếng Trung cho người mới bắt đầu

Tiếng Trung giống tiếng Việt hơn bạn nghĩ: cùng thứ tự chủ ngữ, động từ, tân ngữ, không chia động từ. Lộ trình này đi từng bước, mỗi bài một mẫu câu dùng được ngay, và chỉ ra đúng những chỗ người Việt hay nhầm.

Học thử bài đầu tiên

Gặp trong hội thoại

Nghe mẫu câu trong tình huống thật trước khi học quy tắc.

So với tiếng Việt

Chỗ nào giống thì yên tâm dùng, chỗ nào khác thì chú ý.

Luyện ngay

Kiểm tra hiểu, chọn câu đúng, tự xếp câu.

Lộ trình 22 bài

Đã học 0/22 bài đã có · 22 bài trong lộ trình

  1. 1Câu tiếng Trung giống tiếng Việt đến đâuCùng thứ tự Chủ ngữ - Động từ - Tân ngữ, không chia động từ. Chỉ cần nhớ vài chỗ khác.
  2. 2Tôi là...: 是 và đại từGiới thiệu bản thân: tôi là ai, bạn là ai.
  3. 3Hỏi có/không với 吗Thêm 吗 vào cuối câu là thành câu hỏi.
  4. 4Nói "không" với 不Phủ định thói quen, ý muốn và việc chưa xảy ra.
  5. 5Số đếmĐếm từ 0 đến hàng trăm, phân biệt 二 và 两.
  6. 6Cái này, quyển kia: lượng từLượng từ giống "cái, con, quyển" trong tiếng Việt.
  7. 7Hỏi ai, cái gì, ở đâuTừ để hỏi đứng nguyên chỗ, giống hệt tiếng Việt.
  8. 8Có và không có: 有/没有Nói mình có gì, ở đâu có gì.
  9. 9Của tôi, của bạn: dùng 的Nói đồ vật là của ai và mô tả người, vật. Thứ tự ngược với tiếng Việt.
  10. 10"Rất đẹp": 很 + tính từMô tả người, vật. Tính từ không đi với 是.
  11. 11Ở đâu: 在 và trên, dưới, trong"Trên bàn" là 桌子上: lại đảo ngược so với tiếng Việt.
  12. 12Khi nào: thời gian đứng trước động từNói giờ, ngày, và đặt thời gian đúng chỗ.
  13. 13Muốn, biết, có thể: 想/要/会/能Nói điều mình muốn làm và làm được.
  14. 14Cũng, đều, cùng nhau: 也/都/一起Ba phó từ đứng trước động từ.
  15. 15Từ đâu, với ai: 从/跟/和Nói điểm xuất phát và người đi cùng.
  16. 16Bao nhiêu tiềnHỏi giá và nói giá khi mua sắm.
  17. 17Đã làm và chưa làm: 了 và 没Kể việc mình đã làm, và nói việc mình chưa làm. 你吃饭了吗 chính là "ăn cơm chưa".
  18. 18Đang làm: 在/正在…呢Nói việc đang diễn ra lúc này.
  19. 19Thay đổi: 了 cuối câuBáo tình huống mới: trời mưa rồi, tôi mệt rồi.
  20. 20Hay là, phải không: 还是 và A不AHỏi lựa chọn và hỏi xác nhận.
  21. 21So sánh: 比 và 没有A cao hơn B, A không cao bằng B.
  22. 22Rủ rê, khuyên, cảm thán: 吧/别/太…了Rủ đi chơi, khuyên đừng làm, khen "đẹp quá".

Đã quen rồi và muốn tra cứu đầy đủ? Xem toàn bộ ngữ pháp HSK 1 hoặc khóa ngữ pháp theo đại cương.