Bài 2 · HSK 1
Tôi là...: 是 và đại từ
Sau bài này bạn sẽ
Giới thiệu mình là ai, nói người khác là ai, và dùng đúng các đại từ tôi, bạn, anh ấy, chúng tôi.
Tôi là học sinh.
Anh ấy là thầy giáo của tôi.
1Nghe trong hội thoại
Xin chào! Tôi là Tiểu Minh.
Chào bạn! Tôi tên là Tiểu Nguyệt. Bạn là sinh viên à?
Ừ, tôi là sinh viên. Còn bạn?
Tôi không phải sinh viên, tôi là giáo viên.
2Công thức
Là
Tôi là học sinh.
Không phải là
Tôi không phải giáo viên.
3So với tiếng Việt
Giống tiếng Việt
- 是 giống chữ "là": 我是学生 = Tôi là học sinh.
- Số nhiều chỉ cần thêm 们: 我们 (chúng tôi), 你们 (các bạn), 他们 (họ).
Khác tiếng Việt, cần chú ý
- Tiếng Việt có nhiều cách xưng hô (anh, chị, em, cô, chú...). Tiếng Trung đơn giản hơn: 我 (tôi), 你 (bạn), 他 / 她 (anh ấy / cô ấy). Nói lịch sự với người lớn tuổi thì dùng 您.
- 他 (nam) và 她 (nữ) đọc giống nhau là tā, chỉ khác khi viết.
- 是 chỉ nối hai danh từ. Không dùng 是 trước tính từ: nói 我很忙, không nói 我是忙 (học ở bài 10).
4Ví dụ
Tôi là người Trung Quốc.
Anh ấy là anh trai tôi.
Chúng tôi là bạn cùng lớp.
Thầy là giáo viên ạ?
不是 đọc là bú shì
不 bình thường đọc bù, nhưng đứng trước một chữ thanh 4 (như 是 shì) thì đổi thành bú. Vì vậy 不是 đọc là bú shì.
Tôi không phải giáo viên.
5Bạn đã hiểu chưa?
"Cô ấy là bác sĩ" dùng đại từ nào?
"Chúng tôi" là gì?
6Lỗi người Việt hay mắc
叫 (tên là) đã mang nghĩa "là". Chọn một trong hai: 我叫小明 hoặc 我是小明, không dùng cả 叫 lẫn 是.
7Luyện tập
Điền vào chỗ trống: "Anh ấy là thầy giáo của tôi."
他___我的老师。
8Bây giờ bạn nói được
Tôi là học sinh.
Tôi không phải giáo viên.
Chúng tôi là bạn.
Muốn tìm hiểu sâu hơn