Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

Bài 2 · HSK 1

Tôi là...: 是 và đại từ

Sau bài này bạn sẽ

Giới thiệu mình là ai, nói người khác là ai, và dùng đúng các đại từ tôi, bạn, anh ấy, chúng tôi.

我是学生。
wǒshìxuéshēng。

Tôi là học sinh.

他是我的老师。
tāshìwǒdelǎoshī。

Anh ấy là thầy giáo của tôi.

1Nghe trong hội thoại

A
你好!我是小明。
nǐhǎo!wǒshìxiǎomíng。

Xin chào! Tôi là Tiểu Minh.

B
你好!我叫小月。你是学生吗?
nǐhǎo!wǒjiàoxiǎoyuè。nǐshìxuéshēngma?

Chào bạn! Tôi tên là Tiểu Nguyệt. Bạn là sinh viên à?

A
是,我是大学生。你呢?
shì,wǒshìdàxuéshēng。nǐne?

Ừ, tôi là sinh viên. Còn bạn?

B
我不是学生,我是老师。
wǒbúshìxuéshēng,wǒshìlǎoshī。

Tôi không phải sinh viên, tôi là giáo viên.

2Công thức

Là

A+是+B
我是学生。
wǒshìxuéshēng。

Tôi là học sinh.

Không phải là

A+不是+B
我不是老师。
wǒbúshìlǎoshī。

Tôi không phải giáo viên.

3So với tiếng Việt

Giống tiếng Việt

  • 是 giống chữ "là": 我是学生 = Tôi là học sinh.
  • Số nhiều chỉ cần thêm 们: 我们 (chúng tôi), 你们 (các bạn), 他们 (họ).

Khác tiếng Việt, cần chú ý

  • Tiếng Việt có nhiều cách xưng hô (anh, chị, em, cô, chú...). Tiếng Trung đơn giản hơn: 我 (tôi), 你 (bạn), 他 / 她 (anh ấy / cô ấy). Nói lịch sự với người lớn tuổi thì dùng 您.
  • 他 (nam) và 她 (nữ) đọc giống nhau là tā, chỉ khác khi viết.
  • 是 chỉ nối hai danh từ. Không dùng 是 trước tính từ: nói 我很忙, không nói 我是忙 (học ở bài 10).
Tôi là học sinh.我是学生。wǒshìxuéshēng。
Cô ấy là bác sĩ.她是医生。tāshìyīshēng。
Chúng tôi là bạn.我们是朋友。wǒmenshìpéngyou。
Tôi không phải giáo viên.我不是老师。wǒbúshìlǎoshī。

4Ví dụ

我是中国人。
wǒshìzhōngguórén。

Tôi là người Trung Quốc.

他是我哥哥。
tāshìwǒgēge。

Anh ấy là anh trai tôi.

我们是同学。
wǒmenshìtóngxué。

Chúng tôi là bạn cùng lớp.

您是老师吗?
nínshìlǎoshīma?

Thầy là giáo viên ạ?

不是 đọc là bú shì

不 bình thường đọc bù, nhưng đứng trước một chữ thanh 4 (như 是 shì) thì đổi thành bú. Vì vậy 不是 đọc là bú shì.

我不是老师。
wǒbúshìlǎoshī。

Tôi không phải giáo viên.

5Bạn đã hiểu chưa?

"Cô ấy là bác sĩ" dùng đại từ nào?

"Chúng tôi" là gì?

6Lỗi người Việt hay mắc

我叫是小明。
我叫小明。

叫 (tên là) đã mang nghĩa "là". Chọn một trong hai: 我叫小明 hoặc 我是小明, không dùng cả 叫 lẫn 是.

7Luyện tập

1/5

Điền vào chỗ trống: "Anh ấy là thầy giáo của tôi."

他___我的老师。

8Bây giờ bạn nói được

我是学生。
wǒshìxuéshēng。

Tôi là học sinh.

我不是老师。
wǒbúshìlǎoshī。

Tôi không phải giáo viên.

我们是朋友。
wǒmenshìpéngyou。

Chúng tôi là bạn.