Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

Bài 6 · HSK 1

Cái này, quyển kia: lượng từ

Sau bài này bạn sẽ

Chỉ vào đồ vật bằng 这 / 那, và đếm đồ vật với lượng từ.

这本书很好看。
zhèběnshūhěnhǎokàn。

Quyển sách này rất hay.

我要一杯茶。
wǒyàoyìbēichá。

Tôi lấy một cốc trà.

1Nghe trong hội thoại

A
这个是什么?
zhègeshìshénme?

Cái này là gì?

B
这个是包子。
zhègeshìbāozi。

Cái này là bánh bao.

A
我要两个包子,一杯茶。
wǒyàoliǎnggèbāozi,yìbēichá。

Tôi lấy hai cái bánh bao, một cốc trà.

B
好!
hǎo!

Vâng!

2Công thức

Cái này / cái kia

这 / 那+Lượng từ+Danh từ
这本书
zhèběnshū

quyển sách này

Đếm

Số+Lượng từ+Danh từ
一杯茶
yìbēichá

một cốc trà

3So với tiếng Việt

Giống tiếng Việt

  • Lượng từ chính là "cái, con, quyển, cốc" của tiếng Việt: 一本书 = một quyển sách, 一杯茶 = một cốc trà.
  • Số + lượng từ + danh từ, thứ tự giống hệt: 三个人 = ba người.

Khác tiếng Việt, cần chú ý

  • "Này, kia" đứng TRƯỚC. Tiếng Việt nói "quyển sách này", tiếng Trung nói 这本书 (này quyển sách).
  • Khi đếm hoặc chỉ một vật cụ thể, gần như luôn phải có lượng từ: nói 一本书, 这本书, không nói 一书.
  • Không nhớ lượng từ nào thì 个 dùng được với rất nhiều danh từ: 一个人, 三个包子.
quyển sách này这本书zhèběnshū
cốc trà kia那杯茶nàbēichá
ba người三个人sāngèrén
một nhà hàng一家饭店yìjiāfàndiàn

4Ví dụ

这本书是我的。
zhèběnshūshìwǒde。

Quyển sách này là của tôi.

那个人是我的老师。
nàgerénshìwǒdelǎoshī。

Người kia là thầy giáo của tôi.

我要一杯水。
wǒyàoyìbēishuǐ。

Tôi lấy một cốc nước.

他家有三口人。
tājiāyǒusānkǒurén。

Nhà anh ấy có ba người.

Lượng từ hay gặp ở HSK 1

个 (cái, người: dùng chung), 本 (quyển), 杯 (cốc, ly), 家 (nhà hàng, cửa hàng), 口 (người trong gia đình), 块 (miếng; khi nói tiền là "đồng"), 页 (trang).

一家商店
yìjiāshāngdiàn

một cửa hàng

一块面包
yíkuàimiànbāo

một miếng bánh mì

5Bạn đã hiểu chưa?

"Quyển sách này" nói thế nào?

"Một cốc trà" dùng lượng từ nào?

6Lỗi người Việt hay mắc

一书
一本书

Giữa số và danh từ phải có lượng từ. Sách thì dùng 本.

7Luyện tập

1/5

Điền vào chỗ trống: "Tôi lấy một cốc nước."

我要一___水。

8Bây giờ bạn nói được

这个是什么?
zhègeshìshénme?

Cái này là gì?

我要一杯茶。
wǒyàoyìbēichá。

Tôi lấy một cốc trà.

这本书是我的。
zhèběnshūshìwǒde。

Quyển sách này là của tôi.