Bài 8 · HSK 1
Có và không có: 有/没有
Sau bài này bạn sẽ
Nói mình có gì, ở đâu có gì, và phủ định bằng 没有.
Tôi có một chị gái.
Trong phòng không có ai.
1Nghe trong hội thoại
Bạn có sách tiếng Trung không?
Có, tôi có hai quyển.
Bạn có máy tính không?
Không có.
2Công thức
Ai có gì
Tôi có một chị gái.
Ở đâu có gì
Trong trường có một hiệu sách.
3So với tiếng Việt
Giống tiếng Việt
- 有 giống chữ "có": 我有钱 = tôi có tiền.
- "Ở đâu có gì" cũng bắt đầu bằng nơi chốn như tiếng Việt: 学校里有书店 = trong trường có hiệu sách.
Khác tiếng Việt, cần chú ý
- Phủ định của 有 luôn là 没有 (hoặc nói gọn 没), không bao giờ là 不有.
- Câu "ở đâu có gì" bắt đầu thẳng bằng nơi chốn, không thêm 在 ở đầu: 学校里有书店, không nói 在学校有书店.
- "Trong trường" là 学校里: chữ 里 (trong) đứng SAU nơi chốn (học kỹ ở bài 11).
4Ví dụ
Tôi có một chị gái.
Tôi không có điện thoại.
Trong trường có một hiệu sách.
Trong phòng không có ai.
没有 và 没
Khi nói, 没有 hay được rút gọn thành 没: 我没钱 cũng là 我没有钱. Nghĩa như nhau.
Tôi không có tiền.
5Bạn đã hiểu chưa?
"Tôi không có máy tính" nói thế nào?
Trả lời "có" cho câu 你有手机吗?
6Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dịch "ở trường có..." nên hay thêm 在 ở đầu câu. Câu "ở đâu có gì" bắt đầu thẳng bằng nơi chốn: 学校里 + 有.
7Luyện tập
Điền vào chỗ trống: "Tôi không có điện thoại."
我___手机。
8Bây giờ bạn nói được
Tôi có một chị gái.
Tôi không có máy tính.
Bạn có thời gian không?
Muốn tìm hiểu sâu hơn