Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

Bài 8 · HSK 1

Có và không có: 有/没有

Sau bài này bạn sẽ

Nói mình có gì, ở đâu có gì, và phủ định bằng 没有.

我有一个姐姐。
wǒyǒuyígèjiějie。

Tôi có một chị gái.

房间里没有人。
fángjiānlǐméiyǒurén。

Trong phòng không có ai.

1Nghe trong hội thoại

A
你有中文书吗?
nǐyǒuzhōngwénshūma?

Bạn có sách tiếng Trung không?

B
有,我有两本。
yǒu,wǒyǒuliǎngběn。

Có, tôi có hai quyển.

A
你有电脑吗?
nǐyǒudiànnǎoma?

Bạn có máy tính không?

B
没有。
méiyǒu。

Không có.

2Công thức

Ai có gì

Người+有 / 没有+Vật
我有一个姐姐。
wǒyǒuyígèjiějie。

Tôi có một chị gái.

Ở đâu có gì

Nơi chốn+有 / 没有+Người / vật
学校里有一个书店。
xuéxiàolǐyǒuyígèshūdiàn。

Trong trường có một hiệu sách.

3So với tiếng Việt

Giống tiếng Việt

  • 有 giống chữ "có": 我有钱 = tôi có tiền.
  • "Ở đâu có gì" cũng bắt đầu bằng nơi chốn như tiếng Việt: 学校里有书店 = trong trường có hiệu sách.

Khác tiếng Việt, cần chú ý

  • Phủ định của 有 luôn là 没有 (hoặc nói gọn 没), không bao giờ là 不有.
  • Câu "ở đâu có gì" bắt đầu thẳng bằng nơi chốn, không thêm 在 ở đầu: 学校里有书店, không nói 在学校有书店.
  • "Trong trường" là 学校里: chữ 里 (trong) đứng SAU nơi chốn (học kỹ ở bài 11).
Tôi có tiền.我有钱。wǒyǒuqián。
Tôi không có tiền.我没有钱。wǒméiyǒuqián。
Bạn có máy tính không?你有电脑吗?nǐyǒudiànnǎoma?
Trong phòng có người.房间里有人。fángjiānlǐyǒurén。

4Ví dụ

我有一个姐姐。
wǒyǒuyígèjiějie。

Tôi có một chị gái.

我没有手机。
wǒméiyǒushǒujī。

Tôi không có điện thoại.

学校里有一个书店。
xuéxiàolǐyǒuyígèshūdiàn。

Trong trường có một hiệu sách.

房间里没有人。
fángjiānlǐméiyǒurén。

Trong phòng không có ai.

没有 và 没

Khi nói, 没有 hay được rút gọn thành 没: 我没钱 cũng là 我没有钱. Nghĩa như nhau.

我没钱。
wǒméiqián。

Tôi không có tiền.

5Bạn đã hiểu chưa?

"Tôi không có máy tính" nói thế nào?

Trả lời "có" cho câu 你有手机吗?

6Lỗi người Việt hay mắc

在学校有一个书店。
学校里有一个书店。

Người Việt dịch "ở trường có..." nên hay thêm 在 ở đầu câu. Câu "ở đâu có gì" bắt đầu thẳng bằng nơi chốn: 学校里 + 有.

7Luyện tập

1/5

Điền vào chỗ trống: "Tôi không có điện thoại."

我___手机。

8Bây giờ bạn nói được

我有一个姐姐。
wǒyǒuyígèjiějie。

Tôi có một chị gái.

我没有电脑。
wǒméiyǒudiànnǎo。

Tôi không có máy tính.

你有时间吗?
nǐyǒushíjiānma?

Bạn có thời gian không?