Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

Bài 9 · HSK 1

Của tôi, của bạn: dùng 的

Sau bài này bạn sẽ

Nói được đồ vật là của ai, và mô tả người hoặc vật.

这是我的书。
zhèshìwǒdeshū。

Đây là sách của tôi.

这是谁的手机?
zhèshìshéideshǒujī?

Đây là điện thoại của ai?

1Nghe trong hội thoại

A
这是你的手机吗?
zhèshìnǐdeshǒujīma?

Đây là điện thoại của bạn à?

B
不是,这是我朋友的手机。
búshì,zhèshìwǒpéngyoudeshǒujī。

Không phải, đây là điện thoại của bạn tôi.

A
你的手机呢?
nǐdeshǒujīne?

Thế điện thoại của bạn đâu?

B
我的手机在书包里。
wǒdeshǒujīzàishūbāolǐ。

Điện thoại của tôi ở trong cặp.

2Công thức

Người sở hữu / từ mô tả+的+Danh từ
我的书
wǒdeshū

sách của tôi

3So với tiếng Việt

Giống tiếng Việt

  • 的 dùng giống chữ "của": 我的书 là "sách của tôi".
  • Danh từ không đổi dạng số ít, số nhiều: 我的书 có thể là một quyển hoặc nhiều quyển, giống tiếng Việt.

Khác tiếng Việt, cần chú ý

  • Thứ tự ĐẢO NGƯỢC. Tiếng Việt nói "sách của tôi" (cái được sở hữu đứng trước). Tiếng Trung nói 我的书 (người sở hữu đứng trước, danh từ chính đứng CUỐI).
  • Từ mô tả cũng đứng trước: "quần áo đẹp" là 好看的衣服, không phải 衣服好看的.
  • Mẹo: đọc cụm từ tiếng Trung NGƯỢC từ phải sang trái. 老师的手机 → 手机 (điện thoại) - 的 (của) - 老师 (thầy giáo).
sách của tôi我的书wǒdeshū
bạn của mẹ妈妈的朋友māmadepéngyou
điện thoại của thầy giáo老师的手机lǎoshīdeshǒujī
quần áo đẹp好看的衣服hǎokàndeyīfu

4Ví dụ

这是我的书。
zhèshìwǒdeshū。

Đây là sách của tôi.

那是老师的电脑。
nàshìlǎoshīdediànnǎo。

Kia là máy tính của thầy giáo.

妈妈的朋友是医生。
māmadepéngyoushìyīshēng。

Bạn của mẹ là bác sĩ.

我喜欢好看的衣服。
wǒxǐhuanhǎokàndeyīfu。

Tôi thích quần áo đẹp.

Khi nào được bỏ 的?

Với người thân và nơi thân thuộc, người Trung thường bỏ 的: 我妈妈 (mẹ tôi), 我朋友 (bạn tôi), 我家 (nhà tôi). Với đồ vật thì giữ 的: 我的书, 我的手机.

我家在北京。
wǒjiāzàiběijīng。

Nhà tôi ở Bắc Kinh.

5Bạn đã hiểu chưa?

"Sách của bạn" nói thế nào?

老师的手机 nghĩa là gì?

6Lỗi người Việt hay mắc

书的我
我的书

Người Việt hay giữ thứ tự "sách của tôi" rồi dịch từng chữ. Trong tiếng Trung, phần đứng trước 的 luôn là phần bổ nghĩa, danh từ chính luôn đứng cuối.

7Luyện tập

1/5

Điền vào chỗ trống: "Điện thoại của mẹ ở trên bàn."

妈妈___手机在桌子上。

8Bây giờ bạn nói được

这是我的书。
zhèshìwǒdeshū。

Đây là sách của tôi.

这是谁的手机?
zhèshìshéideshǒujī?

Đây là điện thoại của ai?

我喜欢好看的衣服。
wǒxǐhuanhǎokàndeyīfu。

Tôi thích quần áo đẹp.