Bài 10 · HSK 1
"Rất đẹp": 很 + tính từ
Sau bài này bạn sẽ
Mô tả người, vật, thời tiết bằng tính từ, và nói mức độ: rất, quá, nhất.
今天很热。
Hôm nay rất nóng.
这个菜太好吃了!
Món này ngon quá!
1Nghe trong hội thoại
A
今天天气怎么样?
Thời tiết hôm nay thế nào?
B
很好,不冷也不热。
Rất đẹp, không lạnh cũng không nóng.
A
你忙吗?
Bạn có bận không?
B
我很忙。
Tôi bận lắm.
2Công thức
Khẳng định
Chủ ngữ+很+Tính từ
他很高。
Anh ấy cao.
Phủ định
Chủ ngữ+不+Tính từ
我不忙。
Tôi không bận.
3So với tiếng Việt
Giống tiếng Việt
- Tính từ đi thẳng sau chủ ngữ, không cần động từ: 我很忙 = tôi (rất) bận.
- Từ chỉ mức độ đứng trước tính từ như tiếng Việt: 很好 (rất tốt), 非常好 (vô cùng tốt).
Khác tiếng Việt, cần chú ý
- KHÔNG dùng 是 trước tính từ: nói 我很忙, không nói 我是忙.
- 很 ở đây nhiều khi không mạnh như chữ "rất". 他很高 có thể chỉ là "anh ấy cao". Bỏ 很 thì câu nghe như đang so sánh với ai đó.
- "Quá" dùng 太…了: 太好了 (tốt quá). "Nhất" dùng 最: 最好 (tốt nhất).
Tôi rất bận.我很忙。
Hôm nay không lạnh.今天不冷。
Tốt quá!太好了!
Món này ngon nhất.这个菜最好吃。
4Ví dụ
他很高。
Anh ấy cao.
这个房间很干净。
Căn phòng này rất sạch.
今天非常冷。
Hôm nay lạnh vô cùng.
这本书真好看。
Quyển sách này hay thật.
Các từ chỉ mức độ ở HSK 1
很 (rất), 非常 (vô cùng, mạnh hơn 很), 真 (thật là), 太…了 (quá), 最 (nhất).
太贵了!
Đắt quá!
5Bạn đã hiểu chưa?
"Tôi rất bận" nói thế nào?
"Đắt quá!" nói thế nào?
6Lỗi người Việt hay mắc
我是很高兴。
我很高兴。
Tính từ (高兴 - vui) không cần 是. Người Việt hay dịch "tôi thì rất vui" nên chèn 是 vào.
7Luyện tập
1/5
Điền vào chỗ trống: "Hôm nay rất nóng."
今天___热。
8Bây giờ bạn nói được
今天很热。
Hôm nay rất nóng.
太好了!
Tốt quá!
我很忙。
Tôi bận lắm.
Muốn tìm hiểu sâu hơn