Bài 14 · HSK 1
Cũng, đều, cùng nhau: 也/都/一起
Sau bài này bạn sẽ
Nói "tôi cũng vậy", "chúng tôi đều", "cùng nhau làm" và "vẫn còn".
Tôi cũng là học sinh.
Chúng mình cùng đi nhé.
1Nghe trong hội thoại
Tôi là sinh viên, còn bạn?
Tôi cũng là sinh viên.
Các bạn cùng lớp của bạn đều là người Trung Quốc à?
Đều là người Trung Quốc. Chúng mình cùng đi ăn cơm đi!
2Công thức
Chúng tôi đều uống trà.
3So với tiếng Việt
Giống tiếng Việt
- 也 = cũng, 都 = đều, 一起 = cùng nhau, 还 = vẫn, còn. Tất cả đứng trước động từ như tiếng Việt.
Khác tiếng Việt, cần chú ý
- 也 và 都 phải đứng SAU chủ ngữ, TRƯỚC động từ. Không đặt lên đầu câu, cũng không để cuối câu như "anh ấy là học sinh nữa": nói 他也是学生.
- 都 gom những người hoặc vật đã nêu TRƯỚC nó: 我们都去 (chúng tôi đều đi). Không nói 都我们去.
- Có cả 也 và 都 thì 也 đứng trước: 我们也都是学生 (chúng tôi cũng đều là học sinh).
4Ví dụ
Anh ấy cũng thích uống trà.
Chúng tôi đều là người Trung Quốc.
Tôi xem phim cùng bạn.
Anh ấy vẫn còn ở trường.
还: vẫn, còn, thêm
还 cũng đứng trước động từ: 他还在学校 (anh ấy vẫn còn ở trường), 我还要一杯茶 (tôi lấy thêm một cốc trà nữa).
Tôi lấy thêm một cốc trà nữa.
5Bạn đã hiểu chưa?
"Tôi cũng là học sinh" nói thế nào?
"Chúng tôi đều đi" nói thế nào?
6Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay để "cũng" theo kiểu "nữa" ở cuối câu. 也 luôn đứng trước động từ.
7Luyện tập
Điền vào chỗ trống: "Anh ấy cũng thích uống trà."
他___喜欢喝茶。
8Bây giờ bạn nói được
Tôi cũng vậy.
Chúng tôi đều là học sinh.
Chúng mình cùng đi nhé.
Muốn tìm hiểu sâu hơn