Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

Bài 13 · HSK 1

Muốn, biết, có thể: 想/要/会/能

Sau bài này bạn sẽ

Nói điều mình muốn làm, biết làm và có thể làm.

我想去中国。
wǒxiǎngqùzhōngguó。

Tôi muốn đi Trung Quốc.

我会说汉语。
wǒhuìshuōhànyǔ。

Tôi biết nói tiếng Trung.

1Nghe trong hội thoại

A
你会说汉语吗?
nǐhuìshuōhànyǔma?

Bạn biết nói tiếng Trung không?

B
会一点儿。
huìyìdiǎnr。

Biết một chút.

A
你想去中国吗?
nǐxiǎngqùzhōngguóma?

Bạn có muốn đi Trung Quốc không?

B
想!我明年要去北京。
xiǎng!wǒmíngniányàoqùběijīng。

Muốn chứ! Sang năm tôi sẽ đi Bắc Kinh.

2Công thức

Chủ ngữ+想 / 要 / 会 / 能+Động từ
我想喝水。
wǒxiǎnghēshuǐ。

Tôi muốn uống nước.

3So với tiếng Việt

Giống tiếng Việt

  • Đứng ngay trước động từ, giống "muốn, biết, có thể": 我想去 = tôi muốn đi.

Khác tiếng Việt, cần chú ý

  • "Biết" trong tiếng Việt có hai nghĩa. Biết một việc, một thông tin dùng 知道 (我知道 = tôi biết rồi). Biết làm một kỹ năng phải học mới có dùng 会 (我会开车 = tôi biết lái xe).
  • 能 = có thể, có điều kiện để làm: 我今天能去 (hôm nay tôi đi được).
  • 想 = muốn (nhẹ nhàng). 要 = muốn, sẽ, cần (chắc chắn hơn): 我要一杯茶 (tôi lấy một cốc trà).
  • Nói "không muốn" thì dùng 不想: 我不想去 (tôi không muốn đi).
Tôi muốn uống nước.我想喝水。wǒxiǎnghēshuǐ。
Tôi biết nói tiếng Trung.我会说汉语。wǒhuìshuōhànyǔ。
Hôm nay tôi đi được.我今天能去。wǒjīntiānnéngqù。
Tôi không muốn đi.我不想去。wǒbùxiǎngqù。

4Ví dụ

我想喝水。
wǒxiǎnghēshuǐ。

Tôi muốn uống nước.

他会开车。
tāhuìkāichē。

Anh ấy biết lái xe.

你明天能来吗?
nǐmíngtiānnéngláima?

Mai bạn đến được không?

我要一杯茶。
wǒyàoyìbēichá。

Tôi lấy một cốc trà.

要 có nhiều nghĩa

要 + danh từ = muốn có, lấy: 我要这个 (tôi lấy cái này). 要 + động từ = muốn làm, sắp làm: 我要去北京 (tôi sẽ đi Bắc Kinh).

我要这个。
wǒyàozhège。

Tôi lấy cái này.

5Bạn đã hiểu chưa?

"Tôi biết lái xe" dùng từ nào?

"Tôi không muốn đi" nói thế nào?

6Lỗi người Việt hay mắc

我知道说汉语。
我会说汉语。

Chữ "biết" tiếng Việt dịch được hai cách. Biết làm một kỹ năng (nói tiếng Trung, lái xe) dùng 会, không dùng 知道.

7Luyện tập

1/5

Điền vào chỗ trống: "Tôi muốn uống nước."

我___喝水。

8Bây giờ bạn nói được

我想去中国。
wǒxiǎngqùzhōngguó。

Tôi muốn đi Trung Quốc.

我会说汉语。
wǒhuìshuōhànyǔ。

Tôi biết nói tiếng Trung.

你明天能来吗?
nǐmíngtiānnéngláima?

Mai bạn đến được không?