Bài 15 · HSK 1
Từ đâu, với ai: 从/跟/和
Sau bài này bạn sẽ
Nói mình đến từ đâu, làm gì cùng ai, và nối hai người, hai vật bằng "và".
Tôi đến từ Bắc Kinh.
Tôi đi cửa hàng với bạn.
1Nghe trong hội thoại
Bạn từ đâu đến?
Tôi từ trường đến. Bạn đi đâu?
Tôi đi cửa hàng với mẹ.
Tôi cũng đi, mình đi cùng nhau đi!
2Công thức
Từ đâu
Tôi đến từ Bắc Kinh.
Với ai
Tôi ăn cơm cùng bạn.
Và
bố và mẹ
3So với tiếng Việt
Giống tiếng Việt
- 和 = và: 爸爸和妈妈 = bố và mẹ.
- 从 = từ: 从北京 = từ Bắc Kinh.
Khác tiếng Việt, cần chú ý
- "Với ai" đứng TRƯỚC động từ: 我跟朋友去商店 (tôi với bạn đi cửa hàng). Tiếng Việt hay để cuối: "tôi đi cửa hàng với bạn".
- "Từ đâu đến" cũng đặt nơi chốn trước: 我从北京来, không nói 我来从北京.
- 和 thường chỉ nối người hoặc vật. Nối hai câu thì không dùng 和.
4Ví dụ
Anh ấy từ bệnh viện về.
Tôi học tiếng Trung cùng chị gái.
Tôi có một anh trai và một em gái.
Chúng tôi học từ tám giờ đến mười giờ.
跟 và 和 khi nói "cùng với"
Khi nói "cùng với ai", 跟 và 和 dùng như nhau: 我跟他去 = 我和他去. Khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc hay dùng 跟 hơn.
Tôi đi cùng anh ấy.
5Bạn đã hiểu chưa?
"Tôi đi cửa hàng với mẹ": câu nào đúng?
"Bạn từ đâu đến?": câu nào đúng?
6Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay để "với bạn" ở cuối câu. 跟 + người đứng trước động từ.
7Luyện tập
Điền vào chỗ trống: "Tôi đến từ Bắc Kinh."
我___北京来。
8Bây giờ bạn nói được
Bạn từ đâu đến?
Tôi đi cùng bạn.
bố và mẹ
Muốn tìm hiểu sâu hơn