Bài 21 · HSK 1
So sánh: 比 và 没有
Sau bài này bạn sẽ
Nói A hơn B, và A không bằng B.
哥哥比我高。
Anh trai cao hơn tôi.
今天没有昨天冷。
Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
1Nghe trong hội thoại
A
你哥哥多大?
Anh trai bạn bao nhiêu tuổi?
B
他二十二岁,比我大。
Anh ấy hai mươi hai tuổi, lớn hơn tôi.
A
他比你高吗?
Anh ấy cao hơn bạn không?
B
没有,他没有我高。
Không, anh ấy không cao bằng tôi.
2Công thức
A hơn B
A+比+B+Tính từ
哥哥比我高。
Anh trai cao hơn tôi.
A không bằng B
A+没有+B+Tính từ
我没有哥哥高。
Tôi không cao bằng anh trai.
3So với tiếng Việt
Giống tiếng Việt
- Vẫn so A với B, và vẫn có một tính từ (cao, lớn, đắt...).
Khác tiếng Việt, cần chú ý
- Tiếng Việt: A cao HƠN B ("hơn" đứng sau tính từ). Tiếng Trung: A 比 B 高 (比 đứng trước B, tính từ ở cuối).
- Không thêm 很 vào câu 比: nói 他比我高, không nói 他比我很高.
- "Không bằng" dùng 没有: 我没有他高 (tôi không cao bằng anh ấy).
Anh trai cao hơn tôi.哥哥比我高。
Hôm nay nóng hơn hôm qua.今天比昨天热。
Tôi không cao bằng anh ấy.我没有他高。
Cái này đắt hơn cái kia.这个比那个贵。
4Ví dụ
今天比昨天热。
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
这个比那个贵。
Cái này đắt hơn cái kia.
火车比汽车快。
Tàu hỏa nhanh hơn ô tô.
我的房间没有你的房间大。
Phòng tôi không to bằng phòng bạn.
5Bạn đã hiểu chưa?
"Anh trai cao hơn tôi" nói thế nào?
我没有他高 nghĩa là gì?
6Lỗi người Việt hay mắc
他比我很高。
他比我高。
Câu có 比 không dùng 很. Người Việt nói "cao hơn nhiều" nên hay chèn 很 vào.
7Luyện tập
1/5
Điền vào chỗ trống: "Hôm nay nóng hơn hôm qua."
今天___昨天热。
8Bây giờ bạn nói được
哥哥比我高。
Anh trai cao hơn tôi.
今天比昨天热。
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
我没有他高。
Tôi không cao bằng anh ấy.
Muốn tìm hiểu sâu hơn