Học tiếng anh trọn đời 499k tại https://englishrankup.com

Bài 22 · HSK 1

Rủ rê, khuyên, cảm thán: 吧/别/太…了

Sau bài này bạn sẽ

Rủ ai đó cùng làm, bảo đừng làm, cảm thán "quá!", và nói "thường", "lại".

我们走吧!
wǒmenzǒuba!

Mình đi thôi!

别说话!
biéshuōhuà!

Đừng nói chuyện!

1Nghe trong hội thoại

A
下课了,我们去打球吧!
xiàkèle,wǒmenqùdǎqiúba!

Tan học rồi, mình đi chơi bóng đi!

B
好!你常常打球吗?
hǎo!nǐchángchángdǎqiúma?

Được! Bạn có hay chơi bóng không?

A
常常打。别忘了你的水!
chángchángdǎ。biéwànglenǐdeshuǐ!

Hay chơi lắm. Đừng quên nước của bạn nhé!

B
谢谢!太好了!
xièxie!tàihǎole!

Cảm ơn! Tuyệt quá!

2Công thức

Rủ rê, đề nghị

Câu+吧
我们走吧!
wǒmenzǒuba!

Mình đi thôi!

Bảo đừng

别+Động từ
别说话!
biéshuōhuà!

Đừng nói chuyện!

Cảm thán

太+Tính từ+了
太好了!
tàihǎole!

Tuyệt quá!

3So với tiếng Việt

Giống tiếng Việt

  • 吧 giống "đi / nhé / thôi" khi rủ: 我们走吧 = mình đi thôi.
  • 别 giống "đừng": 别走 = đừng đi.
  • 常常 = thường, hay; 再 = lại, nữa: 再说一次 = nói lại lần nữa.

Khác tiếng Việt, cần chú ý

  • 太 đi cùng 了 ở cuối câu: nói 太好了, không nói trống 太好.
  • 再 đứng TRƯỚC động từ và dùng cho việc sẽ làm lại: 明天再来 (mai lại đến). Tiếng Việt nói "nói lại", "đến nữa" nên hay để sau.
  • Câu chỉ một hai chữ vẫn là câu hoàn chỉnh: 好!(Được!), 谢谢!(Cảm ơn!).
Mình đi thôi!我们走吧!wǒmenzǒuba!
Đừng nói chuyện!别说话!biéshuōhuà!
Tốt quá!太好了!tàihǎole!
Mai lại đến nhé!明天再来吧!míngtiānzàiláiba!

4Ví dụ

你别去了。
nǐbiéqùle。

Bạn đừng đi nữa.

我常常去图书馆。
wǒchángchángqùtúshūguǎn。

Tôi hay đi thư viện.

请再说一次。
qǐngzàishuōyícì。

Xin nói lại một lần nữa.

这个菜太好吃了!
zhègecàitàihǎochīle!

Món này ngon quá!

Ghép hai ý ngang nhau thành một câu

Hai ý ngang nhau có thể ghép bằng dấu phẩy, không cần từ nối: 我喜欢喝茶,他喜欢喝牛奶 (tôi thích uống trà, anh ấy thích uống sữa).

我喜欢喝茶,他喜欢喝牛奶。
wǒxǐhuanhēchá,tāxǐhuanhēniúnǎi。

Tôi thích uống trà, anh ấy thích uống sữa.

5Bạn đã hiểu chưa?

"Đừng đi!" nói thế nào?

"Tốt quá!" nói thế nào?

6Lỗi người Việt hay mắc

请说一次再。
请再说一次。

再 (lại) đứng TRƯỚC động từ. Người Việt nói "nói lại lần nữa" nên hay để 再 ra sau.

7Luyện tập

1/5

Điền vào chỗ trống: "Mình đi thôi!"

我们走___!

8Bây giờ bạn nói được

我们走吧!
wǒmenzǒuba!

Mình đi thôi!

别说话!
biéshuōhuà!

Đừng nói chuyện!

太好了!
tàihǎole!

Tuyệt quá!