Bài 1 · HSK 1
Câu tiếng Trung giống tiếng Việt đến đâu
Sau bài này bạn sẽ
Hiểu khung của một câu tiếng Trung và tự ghép được câu đơn giản: ai + làm gì + cái gì.
Tôi học tiếng Trung.
Anh ấy uống trà.
1Nghe trong hội thoại
Bạn uống gì?
Tôi uống trà. Còn bạn?
Tôi uống sữa.
2Công thức
Tôi học tiếng Trung.
3So với tiếng Việt
Giống tiếng Việt
- Thứ tự giống hệt tiếng Việt: ai (chủ ngữ) + làm gì (động từ) + cái gì (tân ngữ). 我学汉语 = Tôi học tiếng Trung.
- Động từ không chia theo người hay thời gian: 我喝, 你喝, 他喝, hôm qua hay ngày mai đều là 喝.
- Không có mạo từ kiểu a / the như tiếng Anh.
Khác tiếng Việt, cần chú ý
- Thời gian và nơi chốn đứng TRƯỚC động từ: 我在家学汉语 (tôi học tiếng Trung ở nhà). Tiếng Việt thường để nơi chốn ở cuối.
- Phần bổ nghĩa đứng TRƯỚC danh từ: 我的书 (sách của tôi), 好看的衣服 (quần áo đẹp).
- Tính từ đi thẳng sau chủ ngữ, không cần 是: 我很忙 (tôi rất bận).
4Ví dụ
Tôi học tiếng Trung.
Mẹ uống trà.
Họ xem tivi.
Tôi ăn cơm ở nhà.
Ba chỗ khác cần nhớ cho cả lộ trình
Phần lớn lỗi của người Việt đến từ ba chỗ: thời gian, nơi chốn đứng trước động từ; từ bổ nghĩa đứng trước danh từ; tính từ không đi với 是. Các bài sau học từng chỗ một.
5Bạn đã hiểu chưa?
Câu nào đúng thứ tự "Tôi uống trà"?
Hôm qua hay ngày mai, động từ 喝 (uống) có đổi dạng không?
6Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay để nơi chốn cuối câu như "học tiếng Trung ở nhà". Tiếng Trung đặt 在 + nơi chốn TRƯỚC động từ.
7Luyện tập
Điền vào chỗ trống: "Anh ấy xem tivi."
他___电视。
8Bây giờ bạn nói được
Tôi học tiếng Trung.
Tôi ăn cơm ở nhà.
Bạn uống gì?