HSK 6Trạng từThứ Hai, 2 tháng 11, 2026
不禁

Nghĩa
- 1
không thể không, không kiềm chế được
- 2
không nhịn được (cảm xúc)
thường dùng khi cảm xúc tự phát
Câu ví dụ
听到这个好消息,她不禁笑了起来。
Nghe tin tốt này, cô ấy không nhịn được cười.
看到孩子们的表演,观众不禁鼓掌喝彩。
Nhìn thấy tiết mục của các em nhỏ, khán giả không thể không vỗ tay reo hò.