HSK 5Động từDanh từThứ Bảy, 7 tháng 11, 2026
救灾

Nghĩa
- 1
cứu trợ thảm họa
hành động giúp đỡ nạn nhân thiên tai
Câu ví dụ
政府迅速组织了救灾工作。
Chính phủ nhanh chóng tổ chức công tác cứu trợ thảm họa.
他们正忙于救灾。
Họ đang bận rộn với việc cứu trợ thảm họa.
Từ vựng mỗi ngày
Mỗi ngày một từ mới theo giáo trình HSK, đổi lúc 0 giờ (giờ Việt Nam). Nghe phát âm, đọc ví dụ rồi lưu vào sổ tay để ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng.
救灾

cứu trợ thảm họa
hành động giúp đỡ nạn nhân thiên tai
政府迅速组织了救灾工作。
Chính phủ nhanh chóng tổ chức công tác cứu trợ thảm họa.
他们正忙于救灾。
Họ đang bận rộn với việc cứu trợ thảm họa.