HSK 2Động từCụm từChủ Nhật, 11 tháng 10, 2026
听讲

Nghĩa
- 1
nghe giảng
- 2
lắng nghe (bài giảng, lời nói)
thường dùng trong ngữ cảnh học tập, lớp học
Câu ví dụ
上课时要认真听讲。
Khi lên lớp phải nghe giảng nghiêm túc.
同学们都在认真听讲。
Các bạn học đều đang chăm chú nghe giảng.