HSK 5Tính từĐộng từThứ Tư, 14 tháng 10, 2026
滑

Nghĩa
- 1
trơn, trượt
- 2
mượt mà
- 3
xảo trá
Câu ví dụ
路很滑,走路要小心。
Đường rất trơn, đi bộ phải cẩn thận.
他滑了一下,差点摔倒。
Anh ấy bị trượt một cái, suýt ngã.
Từ vựng mỗi ngày
Mỗi ngày một từ mới theo giáo trình HSK, đổi lúc 0 giờ (giờ Việt Nam). Nghe phát âm, đọc ví dụ rồi lưu vào sổ tay để ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng.
滑

trơn, trượt
mượt mà
xảo trá
路很滑,走路要小心。
Đường rất trơn, đi bộ phải cẩn thận.
他滑了一下,差点摔倒。
Anh ấy bị trượt một cái, suýt ngã.